- 1.xem 沒關係|没关系[mei2 guan1 xi5]

例句Câu ví dụ
- 1
這件事和我沒有關系。
zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒuguānxi。
Việc này không liên quan đến tôi.
- 2
她和這問題沒有關系。
tā hé zhè wèntí méiyǒuguānxi。
Cô ấy không liên quan đến câu hỏi này
- 3
你的問題和我沒有關系。
nǐ de wèntí hé wǒ méiyǒuguānxi。
Các vấn đề của anh không liên quan đến tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.