學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沖牙器
沖牙器
giản thể:
冲牙器
chōng
yá
qì
[ㄔㄨㄥ ㄧㄚˊ ㄑㄧˋ]
XUNG NHA KHÍ
1.
máy tăm nước
2.
bình tăm nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
電器
diànqì
thiết bị điện
逐字解
Từng chữ trong từ
沖
xung, trong, trùng
rót, ngâm
牙
nha
răng, răng hàm
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沖牙器 nghĩa là gì? · Kaori Dict