學華語Kaori Dict

沙巴

Shā

ㄕㄚ ㄅㄚ

SA BA

  1. 1.Sabah, bang của Malaysia ở bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們真的愛沙巴嗎?

    wǒmen zhēnde ài Shābā ma?

    Chúng ta thực sự yêu Sabah sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict