例句Câu ví dụ
- 1
我們真的愛沙巴嗎?
wǒmen zhēnde ài Shābā ma?
Chúng ta thực sự yêu Sabah sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
