- 1.quận Shahekou của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh
Cách đọc khác:ShāhékǒuQū — 沙河口區; Shahekou, một quận của thành phố Dalian 大連市|大连市[Da4 lian2 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.