學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沙爹醬
沙爹醬
giản thể:
沙爹酱
shā
diē
jiàng
[ㄕㄚ ㄉㄧㄝ ㄐㄧㄤˋ]
SA TÍA TƯƠNG
1.
sốt sa tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
沙漠
shāmò
sa mạc
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
醬油
jiàngyóu
nước tương
沙灘
shātān
bãi biển
果醬
guǒjiàng
mứt
爹
diē
ba
逐字解
Từng chữ trong từ
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
爹
tía
cha, người cha
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沙爹酱 nghĩa là gì? · Kaori Dict