學華語Kaori Dict

沒意思

giản thể: 没意思

méisi

ㄇㄟˊ ㄧˋ ㄙ˙

MỘT Ý TƯ

HSK 7-9
  1. 1.nhàm chán
  2. 2.không có hứng thú

例句Câu ví dụ

  • 1

    這句話沒意思。

    zhè jù huà méiyìsi。

    Câu này không có ý nghĩa

  • 2

    你們這幫人真沒意思。

    nǐmen zhè bāng rén zhēn méiyìsi。

    Các anh thật là vô vị

  • 3

    我剛才瞧了一眼,一點沒意思。

    wǒ gāngcái qiáo le yīyǎn, yīdiǎn méiyìsi。

    Tôi vừa nhìn thoáng qua, nhưng không thấy gì thú vị cả.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没意思 nghĩa là gì? · Kaori Dict