- 1.nhàm chán
- 2.không có hứng thú

例句Câu ví dụ
- 1
這句話沒意思。
zhè jù huà méiyìsi。
Câu này không có ý nghĩa
- 2
你們這幫人真沒意思。
nǐmen zhè bāng rén zhēn méiyìsi。
Các anh thật là vô vị
- 3
我剛才瞧了一眼,一點沒意思。
wǒ gāngcái qiáo le yīyǎn, yīdiǎn méiyìsi。
Tôi vừa nhìn thoáng qua, nhưng không thấy gì thú vị cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.