- 1.không có gì
- 2.không có gì đáng kể

例句Câu ví dụ
- 1
沒有什麼是不勞而獲的。
méiyǒushénme shì bùláoérhuò de。
Không có gì là đạt được mà không cần nỗ lực
- 2
沒有什麼比健康更重要的了。
méiyǒushénme bǐ jiànkāng gèng zhòngyào de le。
Không có gì quan trọng hơn sức khỏe
- 3
沒有什麼比旅游更舒服的了。
méiyǒushénme bǐ lǚyóu gèng shūfu de le。
Không có gì thoải mái hơn việc du lịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.