學華語Kaori Dict

沒有什麼

giản thể: 没有什么

méiyǒushénme

ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄕㄣˊ ㄇㄜ˙

MỘT HỮU THẬM YÊU

  1. 1.không có gì
  2. 2.không có gì đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有什麼是不勞而獲的。

    méiyǒushénme shì bùláoérhuò de。

    Không có gì là đạt được mà không cần nỗ lực

  • 2

    沒有什麼比健康更重要的了。

    méiyǒushénme bǐ jiànkāng gèng zhòngyào de le。

    Không có gì quan trọng hơn sức khỏe

  • 3

    沒有什麼比旅游更舒服的了。

    méiyǒushénme bǐ lǚyóu gèng shūfu de le。

    Không có gì thoải mái hơn việc du lịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没有什么 nghĩa là gì? · Kaori Dict