河工
hégōng
[ㄏㄜˊ ㄍㄨㄥ]
HÀ CÔNG
- 1.công trình bảo trì sông ngòi (bảo dưỡng đê, nạo vét,...)
- 2.công nhân bảo trì sông ngòi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.