學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
河鼓二
河鼓二
Hé
gǔ
èr
[ㄏㄜˊ ㄍㄨˇ ㄦˋ]
HÀ CỔ NHỊ
1.
sao Ngưu Lang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
河
hé
sông
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
鼓
gǔ
cái trống
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
二手
èrshǒu
thu được gián tiếp
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
河流
héliú
sông
逐字解
Từng chữ trong từ
河
hà
sông
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
二
nhị, nhì
hai
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
河鼓二 nghĩa là gì? · Kaori Dict