- 1.dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu)
- 2.LT:根[gen1]
- 3.người xảo quyệt và gian xảo

例句Câu ví dụ
- 1
我時間有點來不及,只能出門買大餅油條。
wǒ shíjiān yǒudiǎn láibují, zhǐnéng chūmén mǎi dàbǐng yóutiáo。
Tôi hơi thiếu thời gian, chỉ có thể ra ngoài mua bánh mì tráng miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.