學華語Kaori Dict

油條

giản thể: 油条

yóutiáo

ㄧㄡˊ ㄊㄧㄠˊ

DẦU ĐIỀU

  1. 1.dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu)
  2. 2.LT:根[gen1]
  3. 3.người xảo quyệt và gian xảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我時間有點來不及,只能出門買大餅油條。

    wǒ shíjiān yǒudiǎn láibují, zhǐnéng chūmén mǎi dàbǐng yóutiáo。

    Tôi hơi thiếu thời gian, chỉ có thể ra ngoài mua bánh mì tráng miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油条 nghĩa là gì? · Kaori Dict