油菜
yóucài
[ㄧㄡˊ ㄘㄞˋ]
DẦU THÁI
- 1.cải dầu (Brassica napus)
- 2.cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)

例句Câu ví dụ
- 1
每年此時, 你會發現路邊開著很多花, 比方牛香菜,油菜和蒲公英。
měinián cǐshí , nǐ huì fāxiàn lùbiān kāi zhe hěn duō huā , bǐfang niú xiāngcài, yóucài hé púgōngyīng。
Mỗi năm vào lúc này, bạn sẽ thấy nhiều hoa nở bên đường, ví dụ như hoa bắp cải, hoa cải dầu và hoa cúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.