- 1.học thuật
- 2.nghiên cứu trình độ cao
- 3.làm nghiên cứu học thuật
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.theo đuổi việc học ở mức độ cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.