學華語Kaori Dict

沼澤地

giản thể: 沼泽地

zhǎo

ㄓㄠˇ ㄗㄜˊ ㄉㄧˋ

CHIỂU TRẠCH ĐỊA

  1. 1.đầm lầy
  2. 2.đầm nước
  3. 3.vùng đất ngập nước Everglade

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多蒼鷺在沼澤地中生活。

    xǔduō cānglù zài zhǎozédì zhōng shēnghuó。

    Nhiều con cò sống trong vùng đầm lầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沼泽地 nghĩa là gì? · Kaori Dict