- 1.có liên quan
- 2.gần với (thực tế)
- 3.có sự liên hệ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dính líu vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.