學華語Kaori Dict

法蘭西

giản thể: 法兰西

lán

ㄈㄚˇ ㄌㄢˊ ㄒㄧ

PHÁP LAN TÂY

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨著時間的推移,法蘭西第五共和國的總統一個比一個矮。

    suízhe shíjiān de tuīyí, Fǎlánxī dìwǔ gònghéguó de zǒngtǒng yīge bǐ yīge ǎi。

    Theo thời gian trôi qua, tổng thống của Cộng hòa Pháp thứ năm ngày càng thấp hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法蘭西 nghĩa là gì? · Kaori Dict