泡泡口香糖
pàopàokǒuxiāngtáng
[ㄆㄠˋ ㄆㄠˋ ㄎㄡˇ ㄒㄧㄤ ㄊㄤˊ]
PHAO PHAO KHẨU HƯƠNG ĐƯỜNG
- 1.kẹo cao su thổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.