學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泡溫泉
泡溫泉
giản thể:
泡温泉
pào
wēn
quán
[ㄆㄠˋ ㄨㄣ ㄑㄩㄢˊ]
PHAO ÔN TUYỀN
1.
ngâm suối nước nóng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
泡
pào
bong bóng; bọt
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
降溫
jiàngwēn
trở nên mát hơn
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
溫泉
wēnquán
suối nước nóng
逐字解
Từng chữ trong từ
泡
phao, bào, bàu
bọt, bong bóng
溫
ôn
ấm, ấm áp
泉
tuyền
nguồn nước, suối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泡温泉 nghĩa là gì? · Kaori Dict