波光
bōguāng
[ㄅㄛ ㄍㄨㄤ]
BA QUANG
- 1.phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ
- 1
南風徐徐,海面泛起一層金色的波光。
nán fēng xúxú, hǎimiàn fànqǐ yīcéng jīnsè de bōguāng。
Gió nam thổi nhẹ, mặt biển lấp lánh ánh vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.