學華語Kaori Dict

波光

guāng

ㄅㄛ ㄍㄨㄤ

BA QUANG

  1. 1.phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    南風徐徐,海面泛起一層金色的波光。

    nán fēng xúxú, hǎimiàn fànqǐ yīcéng jīnsè de bōguāng。

    Gió nam thổi nhẹ, mặt biển lấp lánh ánh vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波光 nghĩa là gì? · Kaori Dict