- 1.chuyển động lên xuống
- 2.dao động
- 3.chuyển động sóng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thăng trầm

例句Câu ví dụ
- 1
股票有波動。
gǔ piào yǒu bō dòng
Chứng khoán có biến động.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.