學華語Kaori Dict

波士頓

giản thể: 波士顿

shìdùn

ㄅㄛ ㄕˋ ㄉㄨㄣˋ

BA SĨ ĐỐN

  1. 1.Boston, thủ phủ của Massachusetts

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗亞在波士頓。

    Mǎlìyà zài Bōshìdùn。

    Maria ở Boston.

  • 2

    湯姆住在波士頓嗎?

    Tāngmǔ zhù zài Bōshìdùn ma?

    Tom sống ở Boston không

  • 3

    我們不住在波士頓。

    wǒmen bùzhù zài Bōshìdùn。

    Chúng tôi không sống ở Boston

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波士頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict