學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
波斯普魯斯
波斯普魯斯
giản thể:
波斯普鲁斯
Bō
sī
pǔ
lǔ
sī
[ㄅㄛ ㄙ ㄆㄨˇ ㄌㄨˇ ㄙ]
BA TƯ PHỔ LỖ TƯ
1.
Eo biển Bosphorus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
波浪
bōlàng
sóng
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
奔波
bēnbō
chạy đôn chạy đáo
風波
fēngbō
sự xáo trộn
逐字解
Từng chữ trong từ
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
博斯普魯斯
Bósīpǔlǔsī
Eo biển Bosphorus
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
波斯普魯斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict