波霸奶茶
bōbànǎichá
[ㄅㄛ ㄅㄚˋ ㄋㄞˇ ㄔㄚˊ]
BA BÁ NÃI TRÀ
- 1.trà sữa trân châu (Đài Loan)
- 2.trà sữa Boba
- 3.trà sữa tapioca
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.