學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
波黑
波黑
Bō
Hēi
[ㄅㄛ ㄏㄟ]
BA HẮC
1.
viết tắt của 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4] Bosnia và Herzegovina
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
黑夜
hēiyè
đêm
波浪
bōlàng
sóng
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
黑白
hēibái
đen và trắng
逐字解
Từng chữ trong từ
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
黑
hắc
đen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
波黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict