學華語Kaori Dict

注射器

zhùshè

ㄓㄨˋ ㄕㄜˋ ㄑㄧˋ

CHÚ XẠ KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很平靜,直到我看到了注射器。

    wǒ hěn píngjìng, zhídào wǒ kàndào le zhùshèqì。

    Tôi rất bình tĩnh cho đến khi tôi nhìn thấy kim tiêm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注射器 nghĩa là gì? · Kaori Dict