注目
zhùmù
[ㄓㄨˋ ㄇㄨˋ]
CHÚ MỤC
TOCFL 7
- 1.chú ý
- 2.nhìn chằm chằm
- 3.tập trung chú ý vào điều gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
她喜歡受男生注目。
tā xǐhuan shòu nánshēng zhùmù。
Cô ấy thích được các chàng trai chú ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.