學華語Kaori Dict

泰來縣

giản thể: 泰来县

Tàiláixiàn

ㄊㄞˋ ㄌㄞˊ ㄒㄧㄢˋ

THÁI LAI HUYỆN

  1. 1.huyện Tailai ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cách đọc khác:TàiláiXiàn泰來縣 — Tailai, một huyện thuộc thành phố Qiqihar 齊齊哈爾市|齐齐哈尔市[Qi2 qi2 ha1 er3 Shi4], tỉnh Heilongjiang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰來縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict