洋教
yángjiào
[ㄧㄤˊ ㄐㄧㄠˋ]
DƯƠNG GIÁO
- 1.tôn giáo ngoại quốc (đặc biệt là Thiên chúa giáo phương Tây ở Trung Quốc thời Thanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.