洋洋得意
yángyángdéyì
[ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ ㄉㄜˊ ㄧˋ]
DƯƠNG DƯƠNG ĐẮC Ý
- 1.hài lòng vô cùng (thành ngữ)
- 2.tự hào
- 3.tự mãn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.