學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洋粉
洋粉
yáng
fěn
[ㄧㄤˊ ㄈㄣˇ]
DƯƠNG PHẤN
1.
thạch agar
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
海洋
hǎiyáng
đại dương
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
粉絲
fěnsī
bún tàu
洋溢
yángyì
tràn đầy
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
洋
yáng
đại dương
奶粉
nǎifěn
sữa bột
逐字解
Từng chữ trong từ
洋
dương
biển, đại dương
粉
phấn
bột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
養分
yǎngfèn
chất dinh dưỡng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洋粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict