學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洋紫蘇
洋紫蘇
giản thể:
洋紫苏
yáng
zǐ
sū
[ㄧㄤˊ ㄗˇ ㄙㄨ]
DƯƠNG TỬ TÔ
1.
cây xô thơm (thảo mộc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紫
zǐ
màu tím
海洋
hǎiyáng
đại dương
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
洋溢
yángyì
tràn đầy
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
洋
yáng
đại dương
汪洋
wāngyáng
vùng nước mênh mông
出洋相
chūyángxiàng
làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
洋
dương
biển, đại dương
紫
tử, tía
tím
蘇
tô, to
khôi phục, phục sinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洋紫蘇 nghĩa là gì? · Kaori Dict