學華語Kaori Dict

洋腔洋調

giản thể: 洋腔洋调

yángqiāngyángdiào

ㄧㄤˊ ㄑㄧㄤ ㄧㄤˊ ㄉㄧㄠˋ

DƯƠNG KHOANG DƯƠNG ĐIỆU

  1. 1.nói với giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang tính chê bai) (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋腔洋调 nghĩa là gì? · Kaori Dict