洗心革面
xǐxīngémiàn
[ㄒㄧˇ ㄒㄧㄣ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄢˋ]
TẨY TÂM CÁCH DIỆN
- 1.nghĩa đen: rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm
- 2.làm lại cuộc đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.