例句Câu ví dụ
- 1
我需要洗手液。
wǒ xūyào xǐshǒuyè。
Tôi cần dung dịch tay rửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
我需要洗手液。
wǒ xūyào xǐshǒuyè。
Tôi cần dung dịch tay rửa