學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗潔劑
洗潔劑
giản thể:
洗洁剂
xǐ
jié
jì
[ㄒㄧˇ ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧˋ]
TẨY KHIẾT TỄ
1.
chất tẩy rửa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
清潔
qīngjié
sạch
清洗
qīngxǐ
rửa
清潔工
qīngjiégōng
nhân viên vệ sinh
劑
jì
liều lượng (thuốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
潔
khiết
sạch, tẩy sạch, tinh khiết
劑
tễ
thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗洁剂 nghĩa là gì? · Kaori Dict