學華語Kaori Dict

洗洗睡

shuì

ㄒㄧˇ ㄒㄧˇ ㄕㄨㄟˋ

TẨY TẨY THUỴ

  1. 1.tắm rửa rồi đi ngủ; (trích dẫn) (thông tục) (từ mới) (thường mang tính chế nhạo) từ bỏ điều gì không khả thi; dừng việc tự lừa mình; (sử dụng một cách khinh miệt, thường như 洗洗睡吧[xi3 xi3 shui4 ba5]) cứ mộng tưởng đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你洗洗睡吧。

    nǐ xǐxǐshuì ba。

    Ngươi hãy tắm rồi đi ngủ đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗洗睡 nghĩa là gì? · Kaori Dict