洗洗睡
xǐxǐshuì
[ㄒㄧˇ ㄒㄧˇ ㄕㄨㄟˋ]
TẨY TẨY THUỴ
- 1.tắm rửa rồi đi ngủ; (trích dẫn) (thông tục) (từ mới) (thường mang tính chế nhạo) từ bỏ điều gì không khả thi; dừng việc tự lừa mình; (sử dụng một cách khinh miệt, thường như 洗洗睡吧[xi3 xi3 shui4 ba5]) cứ mộng tưởng đi

例句Câu ví dụ
- 1
你洗洗睡吧。
nǐ xǐxǐshuì ba。
Ngươi hãy tắm rồi đi ngủ đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.