例句Câu ví dụ
- 1
你該去洗牙了。
nǐ gāi qù xǐyá le。
Anh nên đi đánh răng.
- 2
我明天去預約洗牙。
wǒ míngtiān qù yùyuē xǐyá。
Tôi sẽ đi đăng ký hẹn khám răng ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
