洗白
xǐbái
[ㄒㄧˇ ㄅㄞˊ]
TẨY BẠCH
- 1.làm cho cái gì đó sạch và trắng
- 2.( nghĩa bóng ) tẩy trắng
- 3.rửa tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.