例句Câu ví dụ
- 1
洗臉吧。
xǐliǎn ba。
Rửa mặt đi
- 2
他叫我洗臉。
tā jiào wǒ xǐliǎn。
Anh ấy bảo tôi rửa mặt
- 3
我還沒洗臉呢!
wǒ hái méi xǐliǎn ne!
Tôi chưa rửa mặt đâu
洗臉吧。
xǐliǎn ba。
Rửa mặt đi
他叫我洗臉。
tā jiào wǒ xǐliǎn。
Anh ấy bảo tôi rửa mặt
我還沒洗臉呢!
wǒ hái méi xǐliǎn ne!
Tôi chưa rửa mặt đâu