學華語Kaori Dict

洗臉

giản thể: 洗脸

liǎn

ㄒㄧˇ ㄌㄧㄢˇ

TẨY KIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    洗臉吧。

    xǐliǎn ba。

    Rửa mặt đi

  • 2

    他叫我洗臉。

    tā jiào wǒ xǐliǎn。

    Anh ấy bảo tôi rửa mặt

  • 3

    我還沒洗臉呢!

    wǒ hái méi xǐliǎn ne!

    Tôi chưa rửa mặt đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict