學華語Kaori Dict

洗臉盆

giản thể: 洗脸盆

liǎnpén

ㄒㄧˇ ㄌㄧㄢˇ ㄆㄣˊ

TẨY KIỂM BỒN

  1. 1.chậu rửa mặt
  2. 2.chậu rửa tay và mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米的洗臉盆塞住了。

    Sà mǐ de xǐliǎnpén sāi zhù le。

    Bồn rửa mặt của Sami bị tắc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗臉盆 nghĩa là gì? · Kaori Dict