例句Câu ví dụ
- 1
你把這件衣服送到洗衣店去吧,記得告訴他們別放漂白水!
nǐ bǎ zhè jiàn yīfu sòng dào xǐyīdiàn qù ba, jìde gàosu tāmen bié fàng piǎobáishuǐ!
Hãy mang chiếc áo này đến tiệm giặt ủi, nhớ bảo họ đừng dùng nước tẩy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
