學華語Kaori Dict

洗衣店

diàn

ㄒㄧˇ ㄧ ㄉㄧㄢˋ

TẨY Y ĐIẾM

  1. 1.tiệm giặt ủi (cơ sở thương mại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你把這件衣服送到洗衣店去吧,記得告訴他們別放漂白水!

    nǐ bǎ zhè jiàn yīfu sòng dào xǐyīdiàn qù ba, jìde gàosu tāmen bié fàng piǎobáishuǐ!

    Hãy mang chiếc áo này đến tiệm giặt ủi, nhớ bảo họ đừng dùng nước tẩy!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗衣店 nghĩa là gì? · Kaori Dict