學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洗面乳
洗面乳
xǐ
miàn
rǔ
[ㄒㄧˇ ㄇㄧㄢˋ ㄖㄨˇ]
TẨY DIỆN NHŨ
1.
sữa rửa mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
麵包
miànbāo
bánh mì
洗
xǐ
rửa; tắm
見面
jiànmiàn
gặp mặt; gặp nhau
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
方面
fāngmiàn
khía cạnh
洗澡
xǐzǎo
tắm
前面
qiánmiàn
phía trước
逐字解
Từng chữ trong từ
洗
tẩy
rửa, xối
面
diện, miến
mặt, bề mặt
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
記憶技巧
Mẹo nhớ
面
DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洗面乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict