洞口
Dòngkǒu
[ㄉㄨㄥˋ ㄎㄡˇ]
ĐỘNG KHẨU
- 1.huyện Dongkou ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
Cách đọc khác:dòngkǒu — cửa hang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.