洪山
Hóngshān
[ㄏㄨㄥˊ ㄕㄢ]
HỒNG SƠN
- 1.khu Hongshan của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄏㄨㄥˊ ㄕㄢ]
HỒNG SƠN
