學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洪峰
洪峰
hóng
fēng
[ㄏㄨㄥˊ ㄈㄥ]
HỒNG PHONG
1.
洪峰 — đỉnh lũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
高峰
gāofēng
đỉnh
山峰
shānfēng
đỉnh (núi)
巔峰
diānfēng
đỉnh
峰會
fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
洪亮
hóngliàng
to và rõ
高峰期
gāofēngqī
thời kỳ cao điểm
峰回路轉
fēnghuílùzhuǎn
đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
峰
phong
núi cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洪峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict