學華語Kaori Dict

洪災

giản thể: 洪灾

hóngzāi

ㄏㄨㄥˊ ㄗㄞ

HỒNG TAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    堤壩保護了城市免受洪災。

    dībà bǎohù le chéngshì miǎnshòu hóngzāi。

    Đập chắn bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪災 nghĩa là gì? · Kaori Dict