學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洪秀柱
洪秀柱
Hóng
Xiù
zhù
[ㄏㄨㄥˊ ㄒㄧㄡˋ ㄓㄨˋ]
HỒNG TÚ TRỤ
1.
Hồng Tú Trụ (1948-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優秀
yōuxiù
xuất sắc; ưu tú
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
柱子
zhùzi
cột
支柱
zhīzhù
trụ cột
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
洪亮
hóngliàng
to và rõ
秀美
xiùměi
thanh lịch
秀
xiù
(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
秀
tú
cuỗng lúa
柱
trụ
柱 — cột, trụ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洪秀柱 nghĩa là gì? · Kaori Dict