學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洪雅縣
洪雅縣
giản thể:
洪雅县
Hóng
yǎ
Xiàn
[ㄏㄨㄥˊ ㄧㄚˇ ㄒㄧㄢˋ]
HỒNG NHÃ HUYỆN
1.
huyện Hongya, Mi Sơn 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
優雅
yōuyǎ
duyên dáng
高雅
gāoyǎ
tao nhã
文雅
wényǎ
tao nhã
洪亮
hóngliàng
to và rõ
洪流
hóngliú
một dòng chảy mạnh
洪
Hóng
họ [Hong2]
逐字解
Từng chữ trong từ
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洪雅縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict