例句Câu ví dụ
- 1
她會活下來。
tā huì huóxià lái。
Cô ấy sẽ sống sót
- 2
蕾拉會活下來的。
lěi lā huì huóxià lái de。
Layla sẽ sống sót.
- 3
更糟糕的情況下我也活下來了。
gèng zāogāo de qíngkuàng xià wǒ yě huóxià lái le。
Ngay cả trong tình huống tồi tệ hơn tôi cũng sống sót được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
