學華語Kaori Dict

活下

huóxià

ㄏㄨㄛˊ ㄒㄧㄚˋ

HOẠT HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她會活下來。

    tā huì huóxià lái。

    Cô ấy sẽ sống sót

  • 2

    蕾拉會活下來的。

    lěi lā huì huóxià lái de。

    Layla sẽ sống sót.

  • 3

    更糟糕的情況下我也活下來了。

    gèng zāogāo de qíngkuàng xià wǒ yě huóxià lái le。

    Ngay cả trong tình huống tồi tệ hơn tôi cũng sống sót được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活下 nghĩa là gì? · Kaori Dict