學華語Kaori Dict

活魚

giản thể: 活鱼

huó

ㄏㄨㄛˊ ㄩˊ

HOẠT NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們看見池里有很多活魚。

    wǒmen kànjiàn Chí lǐ yǒu hěn duō huóyú。

    Chúng tôi thấy trong ao có rất nhiều cá sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict