例句Câu ví dụ
- 1
我們看見池里有很多活魚。
wǒmen kànjiàn Chí lǐ yǒu hěn duō huóyú。
Chúng tôi thấy trong ao có rất nhiều cá sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
